Expected Là Gì

  -  

“I’m not in this world to live up to your expectations and you’re not in this world to live up to mine.” ― Bruce Lee

(Tôi không sinh ra để sống theo sự kỳ vọng của bạn, và bạn không sinh ra để sống theo sự kỳ vọng của tôi)

Để nói về một điều gì đó mà bạn mong muốn sẽ xảy ra trong tương lai, bạn có thể sử dụng cấu trúc expect trong tiếng Anh. Không biết cấu trúc ngữ pháp này được sử dụng như thế nào và có gì khác biệt với các cấu trúc hope, cấu trúc look forward to? Hôm nay, Step Up sẽ giới thiệu đến bạn cấu trúc expect cũng như cách phân biệt “expect” với “hope” và các cấu trúc tương tự nhé.

Bạn đang xem: Expected là gì


Nội dung bài viết


1. Cấu trúc expect trong tiếng Anh

Đầu tiên, chúng ta hãy cùng khám phá những gì bạn cần biết về cấu trúc expect nhé. Dưới đây là công thức, cách dùng và những ví dụ cụ thể để bạn có thể nắm chắc cấu trúc này.

Định nghĩa cấu trúc expect

Expect (động từ) có nghĩa là coi (điều gì đó) có khả năng xảy ra. Expect là một ngoại động từ, do đó nó có thể đi kèm với tân ngữ

Ví dụ:

Everyone expects the pandemic to be over soon, now that vaccines are being produced. 

(Mọi người trông đợi đại dịch sẽ kết thúc sớm, vì hiện tại vắc-xin đang được sản xuất.)

Susie is expected to be a teacher when she grows up.

(Susie được trông đợi sẽ trở thành giáo viên khi cô bé lớn lên.)

I don’t know what the boss expects from me, but the workload I received is ridiculous.

(Tôi không biết sếp mong đợi gì ở tôi, nhưng khối lượng công việc tôi nhận được chẳng hợp lý chút nào.)


Download Ebook Hack Não Phương Pháp – Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
TẢI NGAY

Cách dùng cấu trúc expect

1. Chúng ta sử dụng cấu trúc expect để nói rằng chúng ta tin điều gì đó sẽ xảy ra. 

Công thức chung:

S + expect + object

Ví dụ:

They are expecting a third baby.

(Họ đang mong đợi đứa con thứ ba.)

S + expect + to V

Ví dụ:

Our family expects to move into our new apartment next week.

Xem thêm: Hard Fork Bitcoin Là Gì ? Sự Kiện Hardfork "Đình Đám" Nhất Lịch Sử

(Gia đình chúng tôi dự tính sẽ chuyển vào căn hộ mới tuần sau.)

S + expect + that + S + V

Ví dụ:

Susie and Annie expected that the homestay would have much better bathrooms.

(Susie và Annie đã mong đợi khu nhà trọ sẽ có phòng tắm tốt hơn.)

S + expect + object + to V

Ví dụ:

The leader expects the trainee to be early.

(Trưởng phòng kỳ vọng thực tập sinh sẽ đến sớm.)

*
*
*

Bài 2: Chọn phương án đúng nhất

1. I ____ she does well tomorrow on her outcome exam.A. expectB. hopeC. look forward toD. wish2. She and her family are ____ a baby.A. expectingB. hopingC. expectD. hope3. I ____ him to arrive at nine o’clock, but he didn’t show up.A. expectedB. hopedC. looked forwardD. waited4. I’m ____ Susie to call any minute now.

Xem thêm: Kata-Zoz Là Gì - Dv Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt

A. expectingB. hopingC. looking forwardD. waiting5. I ____ to meeting you soon.A. expectB. look forwardC. waitD. hope

 

Đáp án:

B A A A B

Trên đây là bài giới thiệu cấu trúc expect trong tiếng Anh. Việc nắm chắc các cấu trúc ngữ pháp là một bí kíp để đạt điểm cao trong khi luyện nghe tiếng Anh cũng như làm các bài tập tiếng Anh đấy. Cùng tìm hiểu thêm các bài viết khác của Step Up để cập nhật các bài viết về chủ đề ngữ pháp nhé!